Thuật ngữ Poker đóng vai trò then chốt giúp người chơi giao tiếp chính xác từ đó hiểu rõ diễn biến ván. Từ những khái niệm cơ bản như Fold (bỏ), Call (theo) đến các khái niệm nâng cao về vị trí, chiến thuật đều cần nắm vững. Hiểu đúng ý nghĩa giúp bạn đọc tình huống nhanh hơn, đưa ra quyết định phù hợp trong mọi ván đấu khi tham gia EV88.
Thuật ngữ Poker cơ bản về bài, vòng chơi
Những khái niệm nền tảng xuất hiện trong mọi ván dù Texas Hold’em, Omaha hay bất kỳ biến thể nào. Hand – 2 lá riêng bạn nhận từ dealer, Community Cards – 5 cây chung mở trên bàn cho tất cả. Một ván chia thành 4 vòng: Preflop (trước mở bài), Flop (3 cây đầu), Turn (quân thứ 4) và River (lá cuối).

Pot – tổng tiền trong ván, thắng nhận toàn bộ. Blinds gồm Small Blind + Big Blind – 2 mức bắt buộc do 2 người bên trái dealer đặt. Ví dụ bàn 10K/20K nghĩa là SB 10.000 – BB 20.000 VNĐ, tạo pot ban đầu cho thuật ngữ Poker.
| Định nghĩa | Tiếng Việt | Giải thích |
| Hand | Tay bài | 2 cây riêng của bạn |
| Community Cards | Bài chung | 5 cây mở trên bàn cho tất cả |
| Pot | Pot/Nồi | Tổng tích lũy |
| Blinds | Mù | Cược bắt buộc SB/BB |
| Preflop | Vòng trước flop | Vòng sau nhận 2 cây |
| Flop | Flop | 3 cây chung đầu tiên |
| Turn | Turn | Cây chung thứ 4 |
| River | River | Lá bài chung thứ 5/cuối |
Thuật ngữ Poker về hành động cược
Ba hành động cơ bản nhất là Fold, Call và Raise xuất hiện liên tục trong mọi vòng. Fold – bỏ khi đánh giá tay yếu, Call – theo mức cược hiện tại để xem tiếp. Raise – tăng tiền cao hơn để gây áp lực buộc người khác fold hoặc bỏ thêm tiền.
Check – xem miễn phí khi chưa ai đặt, All-in – đẩy hết chip còn lại vào pot. Re-raise (3-bet) – tăng lại sau khi đã có raise, thể hiện tay rất mạnh. Nắm vững các thuật ngữ Poker về hành động giúp phản ứng nhanh tại bàn.

| Hành động | Tiếng Việt | Khi nào dùng | Ví dụ |
| Fold | Bỏ bài | Tay yếu, không đủ cạnh tranh | Nhận 7 bích 2 cơ > Fold preflop |
| Check | Xem bài | Chưa ai đặt, xem tiếp free | Flop xấu, check đợi turn |
| Call | Theo | Tay khá, xem tiếp không raise | Trước bet 50K > Call 50K |
| Raise | Tăng tiền | Tay mạnh hoặc bluff | BB 20K, raise lên 60K |
| Re-raise (3-bet) | Tăng lại | Tay rất mạnh hoặc áp lực | A raise 60K > 3-bet 180K |
| All-in | Tất tay | Tự tin thắng hoặc bluff lớn | Đẩy 500K chip vào pot |
Một số thuật ngữ Poker chuyên môn, nâng cao
Ngoài định nghĩa cơ bản, game bài này còn nhiều định nghĩa chuyên ngành về vị trí, tay bài và chiến thuật. Dưới đây là 3 nhóm quan trọng nhất cần nắm.
Các khái niệm vị trí trên bàn
Vị trí ngồi quyết định thứ tự hành động cũng như ảnh hưởng lớn đến chiến lược chơi. Button (BTN) là vị trí mạnh nhất, hành động cuối mỗi vòng sau flop nên kiểm soát tốt. Cut-off (CO) ngồi bên phải Button, vị trí mạnh thứ 2 chỉ sau BTN trong các thuật ngữ Poker. Giải thích như sau:
| Vị trí | Đặc điểm chính | Range tay bài tham gia |
| Button (BTN) | Vị trí mạnh nhất, hành động cuối sau flop | 40-50% |
| Cut-off (CO) | Mạnh thứ 2 sau BTN, dễ steal pot | 35-45% |
| Hijack (HJ) | Vị trí giữa thuận lợi, bắt đầu mở rộng tay | 25-30% |
| Middle Position (MP) | Mức trung bình, cần tay bài khá để vào pot | 20-25% |
| UTG+1 | Early position, chơi chặt | 18-22% |
| Under The Gun (UTG) | Khó nhất preflop, chỉ cá cược bài premium | 15-18% |
| Small Blind (SB) | Bất lợi nhất, hành động đầu sau flop, bù 1/2 cược | 25-30%* |
| Big Blind (BB) | Bất lợi thứ 2, đã đặt full bet nên defend rộng hơn SB | 30-40%* |
Thuật ngữ Poker về tay bài, combo
Các tổ hợp từ yếu đến mạnh đều có tên gọi chuẩn quốc tế mà người tham gia cần nắm vững. Việc ghi nhớ chính xác thứ tự 10 loại thuật ngữ Poker giúp tránh nhầm lẫn khi so ở giai đoạn showdown, đưa ra quyết định đúng hơn.

| Tay bài | Tiếng Việt | Thứ tự |
| Royal Flush | Thùng phá sảnh rồng | 1 (Mạnh nhất) |
| Straight Flush | Thùng phá sảnh | 2 |
| Four of a Kind | Tứ quý | 3 |
| Full House | Cù lũ | 4 |
| Flush | Thùng | 5 |
| Straight | Sảnh | 6 |
| Three of a Kind | Sám | 7 |
| Two Pair | Hai cặp | 8 |
| Pair | Một cặp | 9 |
Từ chuyên ngành về chiến thuật
Những khái niệm chiến thuật giúp người chơi hiểu rõ cách đặt cược và đọc tình huống trên bàn đấu. Việc nắm chắc các thuật ngữ Poker này hỗ trợ đưa ra quyết định chính xác hơn ở từng vòng, đặc biệt khi đối đầu với đối thủ có kinh nghiệm.
| Khái niệm | Ý nghĩa và cách sử dụng thuật ngữ Poker |
| Bluff | Đặt mạnh vs tay yếu để ép đối thủ bỏ, hiệu quả khi đối thủ fold |
| Value Bet | Cược bằng tay mạnh nhằm được đối thủ call và tối đa hóa lợi nhuận |
| Slow Play | Chơi chậm vs tay rất mạnh để dụ đối thủ thêm, có rủi ro cho free card |
| Pot Odds | Tỷ lệ tiền cần call so vs tổng pot, dùng để quyết định call có lợi hay không |
| C-bet | Cược tiếp ở flop sau khi đã raise preflop, thường hiệu quả 60-70% |
| Check-raise | Check trước rồi raise khi đối thủ bet, thể hiện sức mạnh hoặc dùng để đánh lừa |
Kết luận
Nắm vững thuật ngữ Poker từ cơ bản đến nâng cao là nền tảng cơ bản để bạn phân tích tình huống hiệu quả. Các khái niệm về hành động, vị trí và chiến thuật giúp bạn hiểu sâu hơn về cơ chế trò tại EV88. Học đều đặn và áp dụng thực tế các khái niệm này sẽ nâng cao trình độ từ người mới.
